Chuyển đến nội dung
积聚積聚

jījù

Hán Việt: TÍCH TỤ

HSK6

1Động từ

  1. tích tụ
  2. dồn lại
  3. gom góp

Ví dụ

  1. 多年的工作经验为他积聚了丰富的人脉。

    Duō nián de gōngzuò jīngyàn wèi tā jījù le fēngfù de rénmài.

    Nhiều năm kinh nghiệm làm việc đã tích lũy cho anh ấy các mối quan hệ sâu rộng.

  2. 暴雨过后,低洼处积聚了大量雨水。

    Bàoyǔ guòhòu, dīwā chù jījù le dàliàng yǔshuǐ.

    Sau cơn mưa lớn, lượng lớn nước mưa tích tụ lại ở vùng trũng.

  3. 他心里积聚了太多的委屈,终于忍不住哭了出来。

    Tā xīnlǐ jījù le tài duō de wěiqu, zhōngyú rěnbuzhù kū le chūlái.

    Trong lòng anh ấy dồn nén quá nhiều uất ức, cuối cùng không nhịn được mà bật khóc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 积聚力量 jījù lìliangtích tụ sức mạnh
  • 积聚财富 jījù cáifùgom góp của cải
  • 积聚能量 jījù néngliàngtích tụ năng lượng
  • 慢慢积聚 mànmàn jījùtừ từ tích tụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

逐渐聚集;积累。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

积聚 + 力量 / 能量 / 财富

Tích tụ hoặc dồn góp nguồn lực trừu tượng hoặc vật chất. VD: 我们正在积聚力量迎接挑战。– Chúng tôi đang tích tụ sức mạnh để đón nhận thử thách.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

积
聚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1