1Động từ
- tích tụ
- dồn lại
- gom góp
Ví dụ
Duō nián de gōngzuò jīngyàn wèi tā jījù le fēngfù de rénmài.
Nhiều năm kinh nghiệm làm việc đã tích lũy cho anh ấy các mối quan hệ sâu rộng.
Bàoyǔ guòhòu, dīwā chù jījù le dàliàng yǔshuǐ.
Sau cơn mưa lớn, lượng lớn nước mưa tích tụ lại ở vùng trũng.
Tā xīnlǐ jījù le tài duō de wěiqu, zhōngyú rěnbuzhù kū le chūlái.
Trong lòng anh ấy dồn nén quá nhiều uất ức, cuối cùng không nhịn được mà bật khóc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
逐渐聚集;积累。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
积聚 + 力量 / 能量 / 财富
Tích tụ hoặc dồn góp nguồn lực trừu tượng hoặc vật chất. VD: 我们正在积聚力量迎接挑战。– Chúng tôi đang tích tụ sức mạnh để đón nhận thử thách.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
