1Động từ
- phân tán
- chia lẻ
- rải rác
- phân tán, làm xao nhãng
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
散开;分在各处;使不集中。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 分散到……
Phân chia, rải rác cái gì đó ra các nơi hoặc lĩnh vực khác nhau. VD: 把鸡蛋分散到不同的篮子里。– Chia trứng vào các giỏ khác nhau.
分散 + 精力 / 注意力
Kết hợp với danh từ trừu tượng chỉ tâm trí, làm lơ đãng, không tập trung. VD: 噪音分散了他的注意力。– Tiếng ồn làm phân tán sự tập trung của anh ấy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
