Chuyển đến nội dung
称号稱號

chēnghào

Hán Việt: XƯNG HIỆU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. danh hiệu

Ví dụ

  1. 他获得了“优秀员工”的光荣称号。

    Tā huòdéle "yōuxiù yuángōng" de guāngróng chēnghào.Anh ấy đã nhận được danh hiệu vinh dự 'Nhân viên xuất sắc'.

  2. 这座城市赢得了“森林城市”的美誉称号。

    Zhè zuò chéngshì yíngdé le "sēnlín chéngshì" de měiyù chēnghào.Thành phố này đã giành được danh hiệu danh tiếng "Thành phố rừng xanh".

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 荣誉称号 róngyù chēnghàodanh hiệu danh dự
  • 获得称号 huòdé chēnghàonhận được danh hiệu
  • 授予称号 shòuyǔ chēnghàotrao tặng danh hiệu
  • 享有称号 xiǎngyǒu chēnghàomang/hưởng danh hiệu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

赋予某种特定身份或荣誉的名称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

授予 / 获得 + ……称号

Biểu thị việc cơ quan có thẩm quyền trao tặng hoặc ai đó giành được danh hiệu nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

称
号

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1