Chuyển đến nội dung
稍稍

shāoshāo

Hán Việt: SHAO SHAO

Phó từ

HSK7–9

1Phó từ

  1. hơi
  2. một chút
  3. đôi chút

Ví dụ

  1. 喝了药以后,头疼稍稍好了一些。

    Hē le yào yǐhòu, tóuténg shāoshāo hǎo le yìxiē.Sau khi uống thuốc, cơn đau đầu đã đỡ hơn một chút.

  2. 听到这个消息,大家的心情稍稍放松了下来。

    Tīng dào zhè ge xiāoxi, dàjiā de xīnqíng shāoshāo fàngsōng le xiàlái.Nghe thấy tin tức này, tâm trạng mọi người hơi thả lỏng đôi chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 稍稍好转 shāoshāo hǎozhuǎnđỡ hơn đôi chút
  • 稍稍改变 shāoshāo gǎibiànthay đổi một chút
  • 稍稍放松 shāoshāo fàngsōnghơi thả lỏng
  • 稍稍抬起 shāoshāo táiqǐnâng nhẹ lên một chút

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示数量不多或程度不深;稍微。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

稍稍 + tính từ / động từ + 一点/一些

Biểu thị mức độ nhẹ, không nhiều; đồng nghĩa với 稍微.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

稍
稍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1