Chuyển đến nội dung
略微

lüèwēi

Hán Việt: LƯỢC VI

HSK7–9

1Phó từ

  1. hơi
  2. một chút
  3. đôi chút

Ví dụ

  1. 今天天气略微有点冷。

    Jīntiān tiānqì lüèwēi yǒudiǎn lěng.

    Hôm nay thời tiết hơi lạnh một chút.

  2. 请大家略微保持一下安静。

    Qǐng dàjiā lüèwēi bǎochí yíxià ānjìng.

    Xin mọi người hơi giữ trật tự một chút.

  3. 他的发音略微带点家乡口音。

    Tā de fāyīn lüèwēi dài diǎn jiāxiāng kǒuyīn.

    Phát âm của anh ấy hơi có chút giọng địa phương.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 略微有些 lüèwēi yǒuxiēhơi có chút
  • 略微不同 lüèwēi bùtónghơi khác một chút
  • 略微调整 lüèwēi tiáozhěngđiều chỉnh đôi chút
  • 略微发胖 lüèwēi fāpànghơi mập lên một chút

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

稍微。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

略微 + tính từ / động từ tâm lý / 有点(儿)

Làm phó từ biểu thị mức độ nhẹ, không đáng kể, tương đương với '稍微'.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

略
微

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1