Chuyển đến nội dung
稳定性穩定性

wěndìngxìng

Hán Việt: ỔN ĐỊNH TÍNH

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. tính ổn định
  2. độ ổn định

Ví dụ

  1. 这个系统的稳定性非常好。

    Zhège xìtǒng de wěndìngxìng fēicháng hǎo.Độ ổn định của hệ thống này rất tốt.

  2. 我们必须提高产品质量的稳定性。

    Wǒmen bìxū tígāo chǎnpǐn zhìliàng de wěndìngxìng.Chúng ta phải nâng cao tính ổn định về chất lượng sản phẩm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 保持稳定性 bǎochí wěndìngxìngduy trì tính ổn định
  • 提高稳定性 tígāo wěndìngxìngnâng cao độ ổn định
  • 系统稳定性 xìtǒng wěndìngxìngđộ ổn định của hệ thống
  • 情绪稳定性 qíngxù wěndìngxìngsự ổn định cảm xúc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物质或系统保持原有状态、性质不变的能力或特征。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

……具有/缺乏 + 稳定性

Biểu thị một sự vật/hệ thống có hoặc thiếu tính ổn định. VD: 该设备具有很高的稳定性。 – Thiết bị này có độ ổn định rất cao.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

稳
定
性

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1