Chuyển đến nội dung
稳穩

wěn

Hán Việt: ỔN

Tính từĐộng từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. vững
  2. chắc
  3. vững chắc
  4. điềm đạm
  5. chín chắn
  6. trầm tĩnh

Ví dụ

  1. 地很滑,你要站稳。

    Dì hěn huá, nǐ yào zhàn wěn.Đất rất trơn, bạn phải đứng cho vững.

  2. 他做事一向很稳。

    Tā zuòshì yíxiàng hěn wěn.Anh ấy làm việc xưa nay rất chín chắn.

2Động từ

  1. làm cho yên
  2. trấn tĩnh

Ví dụ

  1. 先稳住他的情绪,再想办法。

    Xiān wěnzhù tā de qíngxù, zài xiǎng bànfǎ.Trước tiên hãy trấn tĩnh tâm trạng của anh ấy rồi hãy nghĩ cách.

  2. 面对突发情况,他努力稳住了阵脚。

    Miànduì tūfā qíngkuàng, tā nǔlì wěnzhù le zhènjiǎo.Đối mặt với tình huống bất ngờ, anh ấy nỗ lực giữ vững vị trí.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 站稳 zhànwěnđứng vững
  • 稳步前进 wěnbù qiánjìnvững bước tiến lên
  • 拿稳 náwěncầm chắc
  • 稳重 wěnzhòngchín chắn, chững chạc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

安定,平稳;沉着,不慌乱;使稳定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 稳

bổ ngữ kết quả biểu thị động tác vững chắc, kiên cố. VD: 拿稳手机 – cầm chắc điện thoại.

稳住 + tân ngữ

giữ yên, trấn định hoặc ổn định đối tượng. VD: 稳住局面 – ổn định cục diện.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

稳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “稳” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1