1Tính từ
- vững
- chắc
- vững chắc
- điềm đạm
- chín chắn
- trầm tĩnh
Ví dụ
2Động từ
- làm cho yên
- trấn tĩnh
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
安定,平稳;沉着,不慌乱;使稳定。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
động từ + 稳
bổ ngữ kết quả biểu thị động tác vững chắc, kiên cố. VD: 拿稳手机 – cầm chắc điện thoại.
稳住 + tân ngữ
giữ yên, trấn định hoặc ổn định đối tượng. VD: 稳住局面 – ổn định cục diện.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “稳” 9
- 稳定wěndìng ỔN ĐỊNHổn định; vững chắc; làm ổn địnhHSK5
- 安稳ānwěn AN ỔNyên ổn; vững vàng; ngon giấcHSK7–9
- 沉稳chénwěn TRẦM ỔNtrầm tĩnh; điềm đạm; chín chắnHSK7–9
- 平稳píngwěn BÌNH ỔNổn định; vững vàng; êm ảHSK7–9
- 稳固wěngù ỔN CỐvững chắc; vững vàng; kiên cốHSK7–9
- 稳健wěnjiàn ỔN KIỆNvững vàng; chắc chắn; thận trọngHSK7–9
- 稳妥wěntuǒ ỔN THỎAthỏa đáng; chắc chắn; ổn thỏaHSK7–9
- 稳重wěnzhòng ỔN TRỌNGchững chạc; điềm đạm; chín chắnHSK7–9
- 稳定性wěndìngxìng ỔN ĐỊNH TÍNHtính ổn định; độ ổn địnhHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
