Chuyển đến nội dung
穿山甲

chuānshānjiǎ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. tê tê
  2. con trút

Ví dụ

  1. 穿山甲是国家重点保护野生动物。

    Chuānshānjiǎ shì guójiā zhòngdiǎn bǎohù yěshēng dòngwù.Tê tê là loài động vật hoang dã được bảo vệ trọng điểm của quốc gia.

  2. 我们要坚决拒绝购买穿山甲制品。

    Wǒmen yào jiānjué jùjué gòumǎi chuānshānjiǎ zhìpǐn.Chúng ta phải kiên quyết từ chối mua các sản phẩm từ tê tê.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 野生穿山甲 yěshēng chuānshānjiǎtê tê hoang dã
  • 保护穿山甲 bǎohù chuānshānjiǎbảo vệ tê tê
  • 穿山甲鳞片 chuānshānjiǎ línpiànvảy tê tê

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

哺乳动物,全身覆有角质鳞甲,昼伏夜出,善于打洞,以白蚁等为食,受国家严格保护。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

捕杀/走私 + 穿山甲

săn bắt/buôn lậu tê tê (hành vi vi phạm pháp luật). VD: 走私穿山甲是违法行为。– Buôn lậu tê tê là hành vi phạm pháp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

穿
山
甲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1