Chuyển đến nội dung
穿衣镜穿衣鏡

chuānyījìng

Danh từ

HSK5Lượng từ: 面、个

1Danh từ

  1. gương soi toàn thân

Ví dụ

  1. 卧室里摆放着一面穿衣镜。

    Wòshì lǐ bǎifàng zhe yí miàn chuānyījìng.Trong phòng ngủ có đặt một chiếc gương soi toàn thân.

  2. 出门前,他习惯在穿衣镜前照一照。

    Chūmén qián, tā xíguàn zài chuānyījìng qián zhào yi zhào.Trước khi ra ngoài, anh ấy có thói quen đứng soi trước gương toàn thân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一面穿衣镜 yí miàn chuānyījìngmột chiếc gương soi toàn thân
  • 照穿衣镜 zhào chuānyījìngsoi gương toàn thân
  • 全身穿衣镜 quánshēn chuānyījìnggương soi toàn thân
  • 落地穿衣镜 luòdì chuānyījìnggương soi toàn thân dạng đứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供人照看全身衣着的大镜子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 穿衣镜 + 前 + 动词

thực hiện hành động soi hoặc chỉnh trang trước gương toàn thân. VD: 她在穿衣镜前整理头发。– Cô ấy chỉnh lại tóc trước gương soi toàn thân.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

穿
衣
镜

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1