Chuyển đến nội dung
窃听器竊聽器

qiètīngqì

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、台

1Danh từ

  1. máy nghe lén
  2. máy nghe trộm

Ví dụ

  1. 特工在会议室里安装了微型窃听器。

    Tègōng zài huìyìshì lǐ ānzhuāng le wēixíng qiètīngqì.Đặc vụ đã lắp đặt máy nghe lén mini trong phòng họp.

  2. 安检人员在花瓶里搜出了窃听器。

    Ānjiǎn rényuán zài huāpíng lǐ sōuchū le qiètīngqì.Nhân viên an ninh đã phát hiện máy nghe lén giấu trong bình hoa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 安装窃听器 ānzhuāng qiètīngqìlắp đặt máy nghe lén
  • 微型窃听器 wēixíng qiètīngqìmáy nghe lén siêu nhỏ
  • 无线窃听器 wúxiàn qiètīngqìmáy nghe lén không dây
  • 搜出窃听器 sōuchū qiètīngqìlùng ra máy nghe lén

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用来偷听声音的一种电子仪器。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……安装窃听器

Lắp máy nghe lén ở đâu. VD: 在办公室安装窃听器 – Lắp máy nghe lén trong văn phòng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

窃
听
器

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1