Chuyển đến nội dung
立交桥立交橋

lìjiāoqiáo

Hán Việt: LẬP GIAO KIỀU

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 座

1Danh từ

  1. cầu vượt
  2. cầu vượt giao cắt nhiều tầng

Ví dụ

  1. 城市里新建了几座立交桥,交通顺畅多了。

    Chéngshì lǐ xīn jiàn le jǐ zuò lìjiāoqiáo, jiāotōng shùnchàng duō le.Thành phố mới xây thêm vài cây cầu vượt, giao thông thông suốt hơn nhiều.

  2. 车辆在立交桥上飞速行驶。

    Chēliàng zài lìjiāoqiáo shang fēisù xíngshǐ.Xe cộ chạy vun vút trên cầu vượt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 修建立交桥 xiūjiàn lìjiāoqiáoxây dựng cầu vượt
  • 一座立交桥 yí zuò lìjiāoqiáomột cây cầu vượt
  • 下立交桥 xià lìjiāoqiáoxuống cầu vượt
  • 大型立交桥 dàxíng lìjiāoqiáocầu vượt nút giao cỡ lớn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在城市交通干线上设置的上下分层的立体交叉桥梁。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 / 经 + 立交桥 + 经过 / 穿过

đi qua hoặc băng qua cầu vượt. VD: 车子从立交桥下开过去了。– Xe đã chạy qua dưới gầm cầu vượt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

立
交
桥

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1