Chuyển đến nội dung
立方米

lìfāngmǐ

Hán Việt: LẬP PHƯƠNG MỄ

Lượng từ

HSK7–9

1Lượng từ

  1. mét khối

Ví dụ

  1. 这个房间的体积大约是六十立方米。

    Zhè ge fángjiān de tǐjī dàyuē shì liùshí lìfāngmǐ.Thể tích của căn phòng này khoảng sáu mươi mét khối.

  2. 水库目前的蓄水量为五百万立方米。

    Shuǐkù mùqián de xùshuǐ liàng wéi wǔbǎi wàn lìfāngmǐ.Lượng nước tích trữ của hồ chứa hiện tại là năm triệu mét khối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 亿立方米 yì lìfāngmǐtrăm triệu mét khối
  • 天然气立方米 tiānránqì lìfāngmǐmét khối khí tự nhiên
  • 每立方米 měi lìfāngmǐmỗi mét khối
  • 蓄水立方米 xùshuǐ lìfāngmǐmét khối nước tích trữ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

容量计量单位,符号为m³。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

数量 + 立方米 + danh từ

diễn tả khối lượng hoặc thể tích của chất lỏng, khí, chất rắn. VD: 三十立方米木材 – 30 mét khối gỗ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

立
方
米

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1