1Danh từ
- đấu trường
- sân thi đấu
- sân vận động
Ví dụ
Luómǎ jìngjìchǎng shì shìjiè wénmíng de lìshǐ yíjì.
Đấu trường La Mã là di tích lịch sử nổi tiếng thế giới.
Yùndòngyuánmen màizhe jiāndìng de bùfá zǒujìn le jìngjìchǎng.
Các vận động viên sải bước kiên định bước vào đấu trường.
Shāngchǎng rú jìngjìchǎng, jìngzhēng fēicháng jīliè.
Thương trường như đấu trường, cạnh tranh vô cùng khốc liệt.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
进行体育比赛或搏斗的场所;也比喻激烈竞争的场合。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把……当作竞技场
Coi nơi nào đó như đấu trường cạnh tranh gay gắt. VD: 把职场当作竞技场 – coi chốn công sở như một đấu trường.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
