Chuyển đến nội dung
竞赛者競賽者

jìngsàizhě

Hán Việt: CẠNH TÀI GIẢ

Danh từ

Lượng từ: 位、名、个

1Danh từ

  1. người dự thi
  2. thí sinh
  3. người tham gia thi đấu

Ví dụ

  1. 所有的竞赛者都准备好了。

    Suǒyǒu de jìngsàizhě dōu zhǔnbèi hǎo le.Tất cả các thí sinh đều đã chuẩn bị sẵn sàng.

  2. 他是一名优秀的竞赛者。

    Tā shì yì míng yōuxiù de jìngsàizhě.Anh ấy là một người thi đấu xuất sắc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 优秀的竞赛者 yōuxiù de jìngsàizhěthí sinh xuất sắc
  • 参赛竞赛者 cānsài jìngsàizhěngười tham gia thi đấu
  • 选拔竞赛者 xuǎnbá jìngsàizhětuyển chọn thí sinh
  • 竞赛者名单 jìngsàizhě míngdāndanh sách thí sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

参加比赛或竞争的人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

作为 + 竞赛者……

với tư cách là người dự thi. VD: 作为竞赛者,他非常努力。– Với tư cách là người dự thi, anh ấy rất nỗ lực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

竞
赛
者

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1