Chuyển đến nội dung
章程

zhāngchéng

Hán Việt: CHƯƠNG TRÌNH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 份、本

1Danh từ

  1. điều lệ
  2. quy tắc

Ví dụ

  1. 全体员工都必须遵守公司的章程。

    Quántǐ yuángōng dōu bìxū zūnshǒu gōngsī de zhāngchéng.Toàn thể nhân viên đều phải tuân thủ điều lệ công ty.

  2. 我们在大会上通过了新的协会章程。

    Wǒmen zài dàhuì shang tōngguò le xīn de xiéhuì zhāngchéng.Chúng tôi đã thông qua bản điều lệ hiệp hội mới tại đại hội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 制定章程 zhìdìng zhāngchéngsoạn thảo điều lệ
  • 修改章程 xiūgǎi zhāngchéngsửa đổi điều lệ
  • 遵守章程 zūnshǒu zhāngchéngtuân thủ điều lệ
  • 公司章程 gōngsī zhāngchéngđiều lệ công ty

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

组织、团体等制定的用来规范成员行为的规章。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

根据 / 按照 + 章程 + 规定

Dùng để viện dẫn theo quy định của điều lệ, quy tắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

章
程

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1