1Danh từ
- trò cười
- trò hề
- bia miệng cười chê
Ví dụ
Yìshí de shūhu ràng tā lúnwéi le dàjiā de xiàobǐng.
Một phút sơ suất đã biến anh ấy thành trò cười cho mọi người.
Bié bǎ biérén de quēdiǎn dàngchéng xiàobǐng.
Đừng lấy khuyết điểm của người khác làm trò cười.
Tā de zhè fān huāngtáng jǔdòng chéng le yì zhuāng xiàobǐng.
Hành động hoang đường của anh ta đã trở thành một trò hề.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
可以作为取笑材料的事情。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
沦为 / 成为 + 笑柄
Trở thành trò cười, bia miệng cho người khác gièm pha.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
