Chuyển đến nội dung
笑脸

xiào liǎn

Từ điển chưa có mục “笑脸”. Pinyin tham khảo: xiào liǎn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 孩子们的笑脸显得格外天真单纯。

    Háizimen de xiàoliǎn xiǎnde géwài tiānzhēn dānchún.Nụ cười của lũ trẻ trông đặc biệt ngây thơ và đơn thuần.

    Từ mục 单纯

  2. 他的性格非常乐观,总是笑脸迎人。

    Tā de xìnggé fēicháng lèguān, zǒngshì xiàoliǎn yíng rén.Tính cách của anh ấy rất lạc quan, lúc nào cũng cười tươi đón chào mọi người.

    Từ mục 乐观

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

笑
脸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “笑脸” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1