Chuyển đến nội dung
第一手

dìyīshǒu

Hán Việt: ĐỆ NHẤT THỦ

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. trực tiếp
  2. tận mắt
  3. nguyên gốc

Ví dụ

  1. 记者在现场获取了第一手材料。

    Jìzhě zài xiànchǎng huòqǔ le dì-yī-shǒu cáiliào.Phóng viên đã thu thập được tư liệu trực tiếp ngay tại hiện trường.

  2. 这是我亲身经历得到的第一手经验。

    Zhè shì wǒ qīnshēn jīnglì dédào de dì-yī-shǒu jīngyàn.Đây là kinh nghiệm thực tế tận mắt mà tôi có được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 第一手资料 dì-yī-shǒu zīliàotư liệu trực tiếp / nguồn sơ cấp
  • 第一手材料 dì-yī-shǒu cáiliàotài liệu gốc
  • 第一手数据 dì-yī-shǒu shùjùdữ liệu sơ cấp
  • 第一手信息 dì-yī-shǒu xìnxīthông tin trực tiếp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指直接得来的(材料、经验等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

第一手 + danh từ (资料/材料/经验/信息)

Đóng vai trò định ngữ chỉ tài liệu, tin tức trực tiếp từ nguồn, chưa qua trung gian.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

第
一
手

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1