Chuyển đến nội dung
第

dì

Hán Việt: ĐỆ

HSK1Bộ: 竹11 nét

1Tiền tố

  1. thứ
  2. số thứ tự
  3. thứ (tiền tố chỉ số thứ tự)
  4. thứ (tiền tố đặt trước số thứ tự)
  5. thứ (đứng trước số đếm để tạo số thứ tự)
  6. thứ (dùng trước số để biểu thị số thứ tự)
  7. thứ (tiền tố số thứ tự)
  8. thứ (dùng đặt trước số đếm biểu thị số thứ tự)

Ví dụ

  1. 今天是第一天。

    Hôm nay là ngày thứ nhất.

  2. 今天是他第一次来中国。

    Jīntiān shì tā dì-yī cì lái Zhōngguó.

    Hôm nay là lần đầu tiên anh ấy đến Trung Quốc.

  3. 请看第二页。

    Qǐng kàn dì-èr yè.

    Xin mời xem trang thứ hai.

  4. 这是我第一次来中国。

    Zhè shì wǒ dì-yī cì lái Zhōngguó.

    Đây là lần đầu tiên tôi đến Trung Quốc.

  5. 这是我的第一本书。

    Zhè shì wǒ de dì-yī běn shū.

    Đây là cuốn sách đầu tiên của tôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用在数词前面,表示次序。

Ghi chú: Đặt trước số đếm để tạo số thứ tự.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

第 + số từ (+ lượng từ) + danh từ

dùng trước số từ để biểu thị số thứ tự. VD: 这是第一课。– Đây là bài thứ nhất.

第 + Số từ (+ Lượng từ + Danh từ)

'第' được đặt trước số đếm để tạo thành số thứ tự (thứ nhất, thứ hai...). Khi bổ nghĩa cho danh từ, phía sau số từ bắt buộc phải có lượng từ tương ứng rồi mới đến danh từ.

这是我的第一个中国朋友。 – Đây là người bạn Trung Quốc đầu tiên của tôi.

我是家里的第二个孩子。 – Tôi là đứa con thứ hai trong nhà.

Bài học: HSK1 · 星期天做什么? – Chủ nhật làm gì?

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

第

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “第” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1