Chuyển đến nội dung
笼罩籠罩

lǒngzhào

Hán Việt: LUNG CHIẾU

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bao phủ
  2. bao trùm

Ví dụ

  1. 大雾笼罩了整个城市。

    Dà wù lǒngzhàole zhěnggè chéngshì.Sương mù dày đặc bao trùm cả thành phố.

  2. 会场笼罩在紧张的气氛中。

    Huìchǎng lǒngzhào zài jǐnzhāng de qìfēn zhōng.Hội trường bao trùm trong bầu không khí căng thẳng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 笼罩在……中 lǒngzhào zài... zhōngbao trùm trong...
  • 大雾笼罩 dàwù lǒngzhàosương mù bao phủ
  • 阴影笼罩 yīnyǐng lǒngzhàobóng đen bao trùm
  • 笼罩着一层…… lǒngzhào zhe yī céng...bao phủ một lớp...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像笼子似的罩在上面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

笼罩 + 在 + danh từ (气氛/阴影/悲伤) + 中

Diễn tả trạng thái bị bao trùm trong một bầu không khí hoặc tâm trạng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

笼
罩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1