Chuyển đến nội dung
等级制度等級制度

děngjízhìdù

Hán Việt: ĐẲNG CẤP CHẾ ĐỘ

HSK6Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. chế độ đẳng cấp

Ví dụ

  1. 封建社会存在着严格的等级制度。

    Fēngjiàn shèhuì cúnzài zhe yángé de děngjízhìdù.

    Xã hội phong kiến tồn tại chế độ đẳng cấp nghiêm ngặt.

  2. 现代社会主张人人平等,反对等级制度。

    Xiàndài shèhuì zhǔzhāng rénrén píngděng, fǎnduì děngjízhìdù.

    Xã hội hiện đại chủ trương mọi người bình đẳng, phản đối chế độ đẳng cấp.

  3. 这种等级制度限制了社会底层人员的发展。

    Zhè zhǒng děngjízhìdù xiànzhì le shèhuì dǐcéng rényuán de fāzhǎn.

    Chế độ đẳng cấp này hạn chế sự phát triển của những người ở tầng lớp đáy xã hội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打破等级制度 dǎpò děngjízhìdùphá bỏ chế độ đẳng cấp
  • 严格的等级制度 yángé de děngjízhìdùchế độ đẳng cấp nghiêm ngặt
  • 森严的等级制度 sēnyán de děngjízhìdùchế độ đẳng cấp nghiêm ngặt khắt khe
  • 废除等级制度 fèichú děngjízhìdùbãi bỏ chế độ đẳng cấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按社会地位、阶层或级别高低划分并固定人们权利与义务的制度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

存在/实行 + 等级制度

Tồn tại hoặc thực thi chế độ đẳng cấp. VD: 那个时代实行严格的等级制度。– Thời đại đó thực thi chế độ đẳng cấp nghiêm ngặt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

等
级
制
度

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1