Chuyển đến nội dung
简要簡要

jiǎnyào

Hán Việt: GIẢN YẾU

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. ngắn gọn
  2. vắn tắt
  3. súc tích

Ví dụ

  1. 请简要汇报一下今天的情况。

    Qǐng jiǎnyào huìbào yíxià jīntiān de qíngkuàng.Xin hãy báo cáo ngắn gọn tình hình hôm nay.

  2. 他向经理作了简要的说明。

    Tā xiàng jīnglǐ zuò le jiǎnyào de shuōmíng.Anh ấy đã giải thích ngắn gọn với giám đốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 简要介绍 jiǎnyào jièshàogiới thiệu ngắn gọn
  • 简要说明 jiǎnyào shuōmínggiải thích vắn tắt
  • 简要概述 jiǎnyào gàishùtóm tắt sơ lược
  • 文字简要 wénzì jiǎnyàocâu chữ súc tích

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

简单扼要。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

简要 + 地 + động từ

Làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành vi diễn ra một cách vắn tắt, cô đọng. VD: 简要地谈几句。– Nói vắn tắt vài câu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

简
要

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1