Chuyển đến nội dung
简簡

jiǎn

HSK4Bộ: 竹13 nét

1Tính từ

  1. đơn giản, vắn tắt, giản lược

Ví dụ

  1. 这篇文章写得很简明,容易理解。

    Zhè piān wénzhāng xiě de hěn jiǎnmíng, róngyì lǐjiě.

    Bài viết này viết rất ngắn gọn dễ hiểu.

  2. 请你用最简短的语言说明情况。

    Qǐng nǐ yòng zuì jiǎnduǎn de yǔyán shuōmíng qíngkuàng.

    Xin bạn hãy dùng ngôn từ ngắn gọn nhất để trình bày tình hình.

  3. 处理复杂的问题时,要学会化繁为简。

    Chǔlǐ fùzá de wèntí shí, yào xuéhuì huà fán wéi jiǎn.

    Khi xử lý vấn đề phức tạp, cần học cách biến phức tạp thành đơn giản.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 简单 jiǎndānđơn giản
  • 简短 jiǎnduǎnngắn gọn
  • 简明 jiǎnmíngngắn gọn rõ ràng
  • 简历 jiǎnlìsơ yếu lý lịch
  • 简便 jiǎnbiànđơn giản tiện lợi
  • 简体字 jiǎntǐzìchữ giản thể

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

简单,不复杂;文字少而概括力强,与“繁”相对。

Ghi chú: Bộ Trúc (⺮) ở trên đầu tượng trưng thẻ tre thời xưa, chữ Gian (间) lấy âm đọc.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

化繁为简

biến những việc phức tạp rối rắm trở nên đơn giản, dễ giải quyết. VD: 我们要把复杂的流程化繁为简。– Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình phức tạp.

不……也……

Câu phức rút gọn biểu thị ngay cả trong tình huống hoặc điều kiện phủ định phía trước thì kết quả phía sau vẫn chắc chắn xảy ra không đổi. Thường dùng trong khẩu ngữ tự nhiên.

这个问题很简单,你不说我也知道。 – Vấn đề này rất đơn giản, bạn không nói tôi cũng biết.

他中午吃得太多,晚上不吃也不饿。 – Buổi trưa anh ấy ăn nhiều quá, buổi tối không ăn cũng không đói.

Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

简

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “简” 15

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1