1Tính từ
- đơn giản, vắn tắt, giản lược
Ví dụ
Zhè piān wénzhāng xiě de hěn jiǎnmíng, róngyì lǐjiě.
Bài viết này viết rất ngắn gọn dễ hiểu.
Qǐng nǐ yòng zuì jiǎnduǎn de yǔyán shuōmíng qíngkuàng.
Xin bạn hãy dùng ngôn từ ngắn gọn nhất để trình bày tình hình.
Chǔlǐ fùzá de wèntí shí, yào xuéhuì huà fán wéi jiǎn.
Khi xử lý vấn đề phức tạp, cần học cách biến phức tạp thành đơn giản.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
简单,不复杂;文字少而概括力强,与“繁”相对。
Ghi chú: Bộ Trúc (⺮) ở trên đầu tượng trưng thẻ tre thời xưa, chữ Gian (间) lấy âm đọc.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
化繁为简
biến những việc phức tạp rối rắm trở nên đơn giản, dễ giải quyết. VD: 我们要把复杂的流程化繁为简。– Chúng ta cần đơn giản hóa quy trình phức tạp.
不……也……
Câu phức rút gọn biểu thị ngay cả trong tình huống hoặc điều kiện phủ định phía trước thì kết quả phía sau vẫn chắc chắn xảy ra không đổi. Thường dùng trong khẩu ngữ tự nhiên.
这个问题很简单,你不说我也知道。 – Vấn đề này rất đơn giản, bạn không nói tôi cũng biết.
他中午吃得太多,晚上不吃也不饿。 – Buổi trưa anh ấy ăn nhiều quá, buổi tối không ăn cũng không đói.
Bài học: HSK4 · 爱情与友情 – Tình yêu và tình bạn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “简” 15
- 简单jiǎndān GIẢN ĐƠNđơn giản; dễ dàng; đơn giản, dễHSK3
- 简历jiǎnlì GIẢN LỊCHsơ yếu lý lịch; bản lý lịch; CVHSK5
- 简直jiǎnzhí GIẢN TRỰCquả là; thật là; dường nhưHSK5
- 简写jiǎnxiě GIẢN TẢviết tắt; viết giản thể; rút gọnHSK5
- 简化jiǎnhuà GIẢN HÓAđơn giản hóa; làm cho giản tiện; đơn giản hóa, tinh giảnHSK6
- 简介jiǎnjiè GIẢN GIỚIgiới thiệu vắn tắt; bản tóm tắtHSK6
- 简称jiǎnchēng GIẢN XƯNGgọi tắt là; tên viết tắt; tên gọi tắtHSK7–9
- 简短jiǎnduǎn GIẢN ĐOẢNngắn gọn; vắn tắtHSK7–9
- 简洁jiǎnjié GIẢN KHIẾTngắn gọn; súc tích; gọn gàngHSK7–9
- 简练jiǎnliàn GIẢN LUYỆNsúc tích; cô đọng; ngắn gọnHSK7–9
- 简陋jiǎnlòu GIẢN LẬUđơn sơ; thô sơ; nghèo nànHSK7–9
- 简要jiǎnyào GIẢN YẾUngắn gọn; vắn tắt; súc tíchHSK7–9
- 简易jiǎnyì GIẢN DỊđơn giản; giản tiện; sơ sài (dùng tạm)HSK7–9
- 精简jīngjiǎn TINH GIẢNtinh giản; rút gọn; tinh giảmHSK7–9
- 简体字jiǎntǐzì GIẢN THỂ TỰchữ giản thể; chữ Hán giản thểHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
