Chuyển đến nội dung
篮球场籃球場

lánqiúchǎng

Hán Việt: LAM CẦU TRÀNG

Danh từ

Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. sân bóng rổ

Ví dụ

  1. 学校新建了一个现代化的篮球场。

    Xuéxiào xīn jiàn le yí gè xiàndàihuà de lánqiúchǎng.Trường học mới xây một sân bóng rổ hiện đại.

  2. 下课后,很多男生在篮球场打球。

    Xiàkè hòu, hěn duō nánshēng zài lánqiúchǎng dǎqiú.Sau khi tan học, rất nhiều nam sinh chơi bóng ở sân bóng rổ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 室外篮球场 shìwài lánqiúchǎngsân bóng rổ ngoài trời
  • 室内篮球场 shìnèi lánqiúchǎngsân bóng rổ trong nhà
  • 标准篮球场 biāozhǔn lánqiúchǎngsân bóng rổ tiêu chuẩn
  • 建篮球场 jiàn lánqiúchǎngxây sân bóng rổ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

进行篮球运动或比赛的专用场地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 篮球场 + 打篮球/比赛

ở sân bóng rổ chơi bóng rổ/thi đấu. VD: 他们在篮球场比赛。– Họ thi đấu ở sân bóng rổ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

篮
球
场

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1