Từ điển chưa có mục “簧”. Pinyin tham khảo: huáng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “簧” 4
- 双簧shuānghuáng SONG HOÀNGtuồng đôi (khúc nghệ một người diễn điệu bộ phía trước, một người nấp sau nói/hát); trò tung hứng lừa bịp (hai người thông đồng kẻ tung người hứng)
- 弹簧tánhuáng ĐÀN HOÀNGlò xo
- 单簧管dānhuángguǎn ĐƠN HOÀNG QUẢNkèn clarinet; kèn dăm đơn
- 弹簧锁tánhuángsuǒ ĐÀN HOÀNG TỎAkhóa lò xo; ổ khóa tự động (đóng cửa là khóa)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
