Chuyển đến nội dung
粒子

lìzǐ

Hán Việt: LẬP TỬ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、颗

1Danh từ

  1. hạt (vật lý, hóa học: nguyên tử, phân tử, electron...)
  2. phần tử cực nhỏ

Ví dụ

  1. 科学家正在研究微小的粒子。

    Kēxuéjiā zhèngzài yánjiū wēixiǎo de lìzǐ.Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hạt vi mô.

  2. 空气中漂浮着很多微尘粒子。

    Kōngqì zhōng piāofúzhe hěn duō wēichén lìzǐ.Trong không khí lơ lửng rất nhiều hạt bụi mịn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 微观粒子 wēiguān lìzǐhạt vi mô
  • 基本粒子 jīběn lìzǐhạt cơ bản
  • 带电粒子 dàidiàn lìzǐhạt mang điện
  • 粒子加速器 lìzǐ jiāsùqìmáy gia tốc hạt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物质构成的极微小单位,如电子、质子、中子等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

基本粒子 / 带电粒子 + 运动

chỉ trạng thái chuyển động của hạt vật lý. VD: 带电粒子在磁场中运动。– Hạt mang điện chuyển động trong từ trường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

粒
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “粒子” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1