Chuyển đến nội dung
糊涂虫糊塗蟲

hútuchóng

Hán Việt: HỒ ĐỒ TRÙNG

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. kẻ hồ đồ
  2. người ngớ ngẩn lú lẫn

Ví dụ

  1. 我又把钥匙忘在家里了,真是个糊涂虫。

    Wǒ yòu bǎ yàoshi wàng zài jiā lǐ le, zhēn shì gè hútuchóng.Tôi lại để quên chìa khóa ở nhà rồi, đúng là đồ lú lẫn.

  2. 别听那个糊涂虫的瞎指挥。

    Bié tīng nàge hútuchóng de xiā zhǐhuī.Đừng nghe sự chỉ đạo bậy bạ của kẻ hồ đồ đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大糊涂虫 dà hútuchóngkẻ đại hồ đồ
  • 真是个糊涂虫 zhēn shì gè hútuchóngthật là một kẻ lú lẫn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比喻不明事理、容易犯迷糊的人(常含诙谐或责备意)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

成了一个糊涂虫

Trở thành một kẻ hồ đồ, đãng trí. VD: 他老了,慢慢成了一个糊涂虫。– Ông ấy già rồi, dần dà trở thành một người lú lẫn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

糊
涂
虫

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1