Chuyển đến nội dung
糖醋鱼糖醋魚

tángcùyú

Hán Việt: ĐƯỜNG THỐ NGƯ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 条、盘、道

1Danh từ

  1. cá sốt chua ngọt

Ví dụ

  1. 我很喜欢吃糖醋鱼。

    Wǒ hěn xǐhuan chī tángcùyú.Tôi rất thích ăn cá sốt chua ngọt.

  2. 妈妈做的糖醋鱼酸甜可口。

    Māma zuò de tángcùyú suāntián kěkǒu.Món cá sốt chua ngọt mẹ làm chua ngọt vừa miệng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一条糖醋鱼 yī tiáo tángcùyúmột con cá sốt chua ngọt
  • 做糖醋鱼 zuò tángcùyúnấu cá sốt chua ngọt
  • 吃糖醋鱼 chī tángcùyúăn cá sốt chua ngọt
  • 糖醋鱼的味道 tángcùyú de wèidaovị của cá sốt chua ngọt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用糖、醋等调料烹制的一道传统菜肴,味道酸甜。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ (条/盘/道) + 糖醋鱼

dùng lượng từ 条 (nguyên con cá), 盘 (đĩa), 道 (món) với cá sốt chua ngọt. VD: 这道糖醋鱼很好吃。– Món cá sốt chua ngọt này rất ngon.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

糖
醋
鱼

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1