Chuyển đến nội dung
繁衍

fányǎn

Hán Việt: PHỒN DIỄN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. sinh sôi nảy nở
  2. nhân giống

Ví dụ

  1. 许多野生动物在这里繁衍生息。

    Xǔduō yěshēng dòngwù zài zhèlǐ fányǎn shēngxī.Nhiều loài động vật hoang dã sinh sôi nảy nở ở đây.

  2. 大熊猫家族在这里繁衍了数万年。

    Dàxióngmāo jiāzú zài zhèlǐ fányǎnle shù wàn nián.Gia tộc gấu trúc lớn đã sinh sôi nảy nở ở đây hàng chục nghìn năm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 繁衍生息 fányǎn shēngxīsinh sôi nảy nở và phát triển
  • 繁衍后代 fányǎn hòudàiduy trì nòi giống / sinh sôi thế hệ sau
  • 大量繁衍 dàliàng fányǎnsinh sôi với số lượng lớn
  • 繁衍能力 fányǎn nénglìkhả năng sinh sản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

逐渐增多或增广;繁殖衍生。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

繁衍 + 后代 / 子孙

Mang tân ngữ chỉ thế hệ sau, biểu thị việc truyền giống nòi. VD: 动物需要繁衍后代。– Động vật cần sinh sôi nòi giống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

繁
衍

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1