Chuyển đến nội dung
红宝石紅寶石

hóngbǎoshí

Hán Việt: HỒNG BẢO THẠCH

Danh từ

HSK5Lượng từ: 颗、枚

1Danh từ

  1. hồng ngọc
  2. đá ruby

Ví dụ

  1. 这枚戒指上镶嵌着一颗天然红宝石。

    Zhè méi jièzhi shang xiāngqiànzhe yì kē tiānrán hóngbǎoshí.Chiếc nhẫn này được đính một viên hồng ngọc tự nhiên.

  2. 红宝石象征着热情与爱情。

    Hóngbǎoshí xiàngzhēng zhe rèqíng yǔ àiqíng.Hồng ngọc tượng trưng cho sự nồng nhiệt và tình yêu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天然红宝石 tiānrán hóngbǎoshíhồng ngọc tự nhiên
  • 红宝石项链 hóngbǎoshí xiàngliàndây chuyền đính hồng ngọc
  • 红宝石戒指 hóngbǎoshí jièzhinhẫn đính hồng ngọc
  • 一颗红宝石 yì kē hóngbǎoshímột viên đá ruby

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

红色的刚玉矿物晶体,优质者为名贵宝石。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

镶嵌 + 红宝石

Đính/khảm hồng ngọc. VD: 项链上镶嵌着红宝石。– Trên dây chuyền khảm đá hồng ngọc.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

红
宝
石

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1