Chuyển đến nội dung
红斑紅斑

hóngbān

Hán Việt: HỒNG BAN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 块、片

1Danh từ

  1. ban đỏ
  2. vết ban đỏ trên da

Ví dụ

  1. 他皮肤过敏,手臂上起了一大片红斑。

    Tā pífū guòmǐn, shǒubì shang qǐ le yí dà piàn hóngbān.Da anh ấy bị dị ứng, trên cánh tay nổi một mảng ban đỏ lớn.

  2. 医生看了看他脸上的红斑,开了药膏。

    Yīshēng kànle kàn tā liǎn shang de hóngbān, kāi le yàogāo.Bác sĩ xem vết ban đỏ trên mặt anh ấy rồi kê thuốc mỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 身上起红斑 shēn shang qǐ hóngbānnổi ban đỏ trên người
  • 大片红斑 dà piàn hóngbānmảng ban đỏ lớn
  • 皮肤红斑 pífū hóngbānban đỏ ngoài da

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

皮肤上因毛细血管充血等原因呈现的红色斑片。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

起 / 长 + 红斑

Biểu thị nổi, mọc vết ban đỏ trên da. VD: 脸上长了红斑。– Trên mặt mọc ban đỏ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

红
斑

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “红斑” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1