Chuyển đến nội dung
约束力約束力

yuēshùlì

HSK6

1Danh từ

  1. sức ràng buộc
  2. tính ràng buộc
  3. hiệu lực ràng buộc

Ví dụ

  1. 这份合同具有法律约束力。

    Zhè fèn hétong jùyǒu fǎlǜ yuēshùlì.

    Bản hợp đồng này có hiệu lực ràng buộc pháp lý.

  2. 没有惩罚机制的制度缺乏约束力。

    Méiyǒu chéngfá jīzhì de zhìdù quēfá yuēshùlì.

    Quy chế không có cơ chế xử phạt sẽ thiếu đi tính ràng buộc.

  3. 道德规范虽然没有法律效力,但对人们的行为有很强的约束力。

    Dàodé guīfàn suīrán méiyǒu fǎlǜ xiàolì, dàn duì rénmen de xíngwéi yǒu hěn qiáng de yuēshùlì.

    Quy phạm đạo đức tuy không có hiệu lực pháp luật, nhưng có sức ràng buộc rất lớn đối với hành vi con người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 法律约束力 fǎlǜ yuēshùlìtính ràng buộc pháp luật
  • 具有约束力 jùyǒu yuēshùlìcó tính ràng buộc
  • 缺乏约束力 quēfá yuēshùlìthiếu tính ràng buộc
  • 道德约束力 dàodé yuēshùlìsức ràng buộc đạo đức

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

限制管束的力量或法定效力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

具有 / 产生 + 法律 / 道德 + 约束力

Có/tạo ra sức ràng buộc về pháp luật hoặc đạo đức. VD: 协议具有约束力。– Thỏa thuận có tính ràng buộc.

对 + đối tượng + 产生 / 有 + 约束力

Có sức ràng buộc đối với ai/cái gì. VD: 这一规定对所有人都有约束力。– Quy định này có tính ràng buộc đối với tất cả mọi người.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

约
束
力

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1