1Danh từ
- sức ràng buộc
- tính ràng buộc
- hiệu lực ràng buộc
Ví dụ
Zhè fèn hétong jùyǒu fǎlǜ yuēshùlì.
Bản hợp đồng này có hiệu lực ràng buộc pháp lý.
Méiyǒu chéngfá jīzhì de zhìdù quēfá yuēshùlì.
Quy chế không có cơ chế xử phạt sẽ thiếu đi tính ràng buộc.
Dàodé guīfàn suīrán méiyǒu fǎlǜ xiàolì, dàn duì rénmen de xíngwéi yǒu hěn qiáng de yuēshùlì.
Quy phạm đạo đức tuy không có hiệu lực pháp luật, nhưng có sức ràng buộc rất lớn đối với hành vi con người.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
限制管束的力量或法定效力。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
具有 / 产生 + 法律 / 道德 + 约束力
Có/tạo ra sức ràng buộc về pháp luật hoặc đạo đức. VD: 协议具有约束力。– Thỏa thuận có tính ràng buộc.
对 + đối tượng + 产生 / 有 + 约束力
Có sức ràng buộc đối với ai/cái gì. VD: 这一规定对所有人都有约束力。– Quy định này có tính ràng buộc đối với tất cả mọi người.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
