Chuyển đến nội dung
纪念日紀念日

jìniànrì

Hán Việt: KỶ NIỆM NHẬT

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. ngày kỷ niệm

Ví dụ

  1. 今天是他们的结婚纪念日。

    Jīntiān shì tāmen de jiéhūn jìniànrì.Hôm nay là ngày kỷ niệm ngày cưới của họ.

  2. 在纪念日那天,他们一家人聚在一起庆祝。

    Zài jìniànrì nà tiān, tāmen yìjiā rén jù zài yìqǐ qìngzhù.Vào ngày kỷ niệm, cả gia đình họ tụ họp lại chúc mừng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 结婚纪念日 jiéhūn jìniànrìngày kỷ niệm ngày cưới
  • 周年纪念日 zhōunián jìniànrìngày kỷ niệm năm tròn
  • 庆祝纪念日 qìngzhù jìniànrìchúc mừng ngày kỷ niệm
  • 重要的纪念日 zhòngyào de jìniànrìngày kỷ niệm quan trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

纪念重大事件或个人的日子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

...的 + 纪念日

ngày kỷ niệm của một sự kiện trọng đại nào đó. VD: 建校纪念日。– Ngày kỷ niệm thành lập trường.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纪
念
日

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1