1Danh từ
- cương lĩnh
Ví dụ
Zhè shì wǒmen dǎng de zhèngzhì gānglǐng.
Đây là cương lĩnh chính trị của đảng chúng tôi.
Dàhuì tōngguò le xīn de xíngdòng gānglǐng.
Đại hội đã thông qua cương lĩnh hành động mới.
Gānglǐng míngquè guīdìng le zǔzhī wèilái de fāzhǎn fāngxiàng.
Cương lĩnh quy định rõ ràng phương hướng phát triển tương lai của tổ chức.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
政府、政党、社团等规定的指导行动的大纲。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
动词 (制定/通过/实施) + 纲领
Các động từ thường đi cùng danh từ 'cương lĩnh' để chỉ việc xây dựng, phê chuẩn hoặc thực thi một định hướng lớn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
