Chuyển đến nội dung
大纲大綱

dàgāng

Hán Việt: ĐẠI CƯƠNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 份、本

1Danh từ

  1. đại cương
  2. đề cương

Ví dụ

  1. 老师给学生们发了一份教学大纲。

    Lǎoshī gěi xuéshengmen fā le yí fèn jiàoxué dàgāng.Thầy giáo phát cho học sinh một bản đề cương giảng dạy.

  2. 在动笔写论文之前,你应该先列个大纲。

    Zài dòngbǐ xiě lùnwén zhīqián, nǐ yīnggāi xiān liè gè dàgāng.Trước khi đặt bút viết luận văn, bạn nên lập một dàn ý đại cương trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 教学大纲 jiàoxué dàgāngđề cương giảng dạy
  • 考试大纲 kǎoshì dàgāngđề cương ôn thi
  • 列大纲 liè dàgānglập đại cương, lập đề cương
  • 编写大纲 biānxiě dàgāngbiên soạn đề cương

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

总纲,主要的条目;特指著作、教学或法律等的内容要点。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

列/拟定 + 大纲

Lập ra hoặc soạn thảo dàn ý, đề cương. VD: 拟定复习大纲。– Soạn thảo đề cương ôn tập.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

大
纲

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1