Chuyển đến nội dung
纷乱紛亂

fēnluàn

Hán Việt: PHÂN LOẠN

Tính từ

1Tính từ

  1. rối loạn
  2. hỗn loạn
  3. bừa bãi
  4. rối bời

Ví dụ

  1. 听到这个坏消息,他的脑子里一片纷乱。

    Tīng dào zhè gè huàixiāoxi, tā de nǎozǐ lǐ yípiàn fēnluàn.Nghe tin xấu này, đầu óc anh ấy rối bời.

  2. 纷乱的脚步声打破了夜晚的宁静。

    Fēnluàn de jiǎobùshēng dǎpò le yèwǎn de níngjìng.Tiếng bước chân hỗn loạn đã phá vỡ sự yên tĩnh của màn đêm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 纷乱复杂 fēnluàn fùzárối rắm phức tạp
  • 思绪纷乱 sīxù fēnluànsuy nghĩ rối bời
  • 脚步纷乱 jiǎobù fēnluànbước chân hỗn loạn
  • 局势纷乱 júshì fēnluàncục diện hỗn loạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

杂乱;混乱,没有条理。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一片 + 纷乱

Một mớ hỗn độn / vô cùng rối ren. VD: 心里一片纷乱。– Trong lòng rối bời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

纷
乱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1