Chuyển đến nội dung
整齐整齊

zhěngqí

Hán Việt: CHỈNH TỀ

Tính từ

HSK5

1Tính từ

  1. ngay ngắn
  2. gọn gàng
  3. đều đặn
  4. gọn gàng, ngay ngắn

Ví dụ

  1. 书架上的书摆放得很整齐。

    Shūjià shang de shū bǎifàng de hěn zhěngqí.Sách trên giá được xếp rất ngay ngắn, gọn gàng.

  2. 他的房间总是收拾得干干净净、整整齐齐。

    Tā de fángjiān zǒngshì shōushi de gāngānjìngjìng, zhěngzhěngqíqí.Phòng của anh ấy lúc nào cũng được dọn dẹp sạch sẽ, ngăn nắp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 排列整齐 páiliè zhěngqísắp xếp ngay ngắn
  • 步调整齐 bùdiào zhěngqíbước đi đều đặn
  • 整齐划一 zhěngqí huàyīđồng đều nhất trí
  • 整整齐齐 zhěngzhěngqíqíngay ngắn gọn gàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有条理,不乱;端正,合乎规范。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

整整齐齐 (hình thức lặp AABB)

Tăng cường sắc thái miêu tả sự ngay ngắn, gọn gàng, thường làm định ngữ, trạng ngữ hoặc bổ ngữ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

整
齐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1