Từ điển chưa có mục “纷”. Pinyin tham khảo: fēn. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “纷” 5
- 纷纷fēnfēn PHÂN PHÂNtới tấp; dồn dập; lần lượt liên tiếpHSK5
- 纠纷jiūfēn CỦ PHÂNtranh chấp; xích mích; bất hòaHSK6
- 缤纷bīnfēn TÂN PHÂNrực rỡ; muôn màu muôn vẻ; nhiều màu sắcHSK7–9
- 纷乱fēnluàn PHÂN LOẠNrối loạn; hỗn loạn; bừa bãi
- 精彩纷呈jīngcǎi-fēnchéng TINH THẢI PHÂN TRÌNHđặc sắc muôn màu; vô cùng phong phú và hấp dẫnHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
