Chuyển đến nội dung
线圈線圈

xiànquān

Hán Việt: TUYẾN QUYÊN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、圈

1Danh từ

  1. cuộn dây (điện)

Ví dụ

  1. 这个变压器里面有两个铜线圈。

    Zhè ge biànyāqì lǐmiàn yǒu liǎng gè tóng xiànquān.Bên trong máy biến áp này có hai cuộn dây đồng.

  2. 电流通过线圈时会产生磁场。

    Diànliú tōngguò xiànquān shí huì chǎnshēng cíchǎng.Khi dòng điện chạy qua cuộn dây sẽ sinh ra từ trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 电磁线圈 diàncí xiànquāncuộn dây điện từ
  • 铜线圈 tóng xiànquāncuộn dây đồng
  • 绕制线圈 ràozhì xiànquānquấn cuộn dây
  • 感应线圈 gǎnyìng xiànquāncuộn dây cảm ứng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用绝缘导线绕成的圈状物体,通常用于电磁设备中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……绕成线圈

diễn đạt hành động cuộn hoặc quấn sợi dây thành vòng cuộn

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

线
圈

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “线圈” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1