1Danh từ
- đầu cuối
- thiết bị đầu cuối (công nghệ, mạng)
- khâu cuối cùng
- điểm kết thúc (trong chuỗi cung ứng, bán hàng)
Ví dụ
Zhìnéng shǒujī yǐ chéngwéi zuì chángjiàn de yídòng zhōngduān.Điện thoại thông minh đã trở thành thiết bị đầu cuối di động phổ biến nhất.
Tígāo zhōngduān xiàoshòuliàng shì mùqián de shǒuyào rènwu.Tăng lượng tiêu thụ ở khâu bán lẻ cuối cùng là nhiệm vụ hàng đầu hiện nay.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
计算机系统中与远程通信的外部设备;事物的终极部分或末端。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
从 + nguồn + 到 + 终端
Chỉ quá trình từ nguồn phát cho đến người nhận/thiết bị cuối.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “终端” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
