经不住打击jīng bu zhù dǎjīkhông chịu nổi cú sốc/đòn giáng
经不住风吹雨打jīng bu zhù fēng chuī yǔ dǎkhông chịu nổi gió dập mưa vùi
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
受不住;承受不起(考验、刺激、诱惑等)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
经不住 + tân ngữ (danh từ/cụm danh từ)
Biểu thị không có khả năng chịu đựng được sự tác động bên ngoài (thời tiết, cám dỗ, thử thách, năn nỉ). VD: 这座桥经不住重压。– Cây cầu này không chịu nổi sức nặng lớn.
Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.
Cộng đồng Lotus
Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.