Chuyển đến nội dung
经不住經不住

jīng bu zhù

Hán Việt: KINH BẤT TRÚ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. không chịu nổi, không ngăn được

Ví dụ

  1. 父母经不住孩子的再三请求,只好同意了。

    Fùmǔ jīng bu zhù háizi de zàisān qǐngqiú, zhǐhǎo tóngyì le.Bố mẹ không chịu nổi lời nài nỉ hết lần này đến lần khác của con nên đành đồng ý.

  2. 这些花草经不住暴风雨的袭击。

    Zhèxiē huācǎo jīng bu zhù bàofēngyǔ de xíjī.Những khóm hoa cỏ này không chịu nổi những đợt mưa bão dữ dội.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 经不住诱惑 jīng bu zhù yòuhuòkhông cưỡng lại được sự cám dỗ
  • 经不住考验 jīng bu zhù kǎoyànkhông chịu nổi thử thách
  • 经不住打击 jīng bu zhù dǎjīkhông chịu nổi cú sốc/đòn giáng
  • 经不住风吹雨打 jīng bu zhù fēng chuī yǔ dǎkhông chịu nổi gió dập mưa vùi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受不住;承受不起(考验、刺激、诱惑等)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

经不住 + tân ngữ (danh từ/cụm danh từ)

Biểu thị không có khả năng chịu đựng được sự tác động bên ngoài (thời tiết, cám dỗ, thử thách, năn nỉ). VD: 这座桥经不住重压。– Cây cầu này không chịu nổi sức nặng lớn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

经
不
住

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1