1Danh từ
- con người kinh tế (thuật ngữ kinh tế học, chỉ con người luôn hành động vị kỷ nhằm tối đa hoá lợi ích)
Ví dụ
Gǔdiǎn jīngjìxué bǎ rén jiǎshè wéi 'jīngjìrén'.
Kinh tế học cổ điển giả định con người là 'con người kinh tế'.
Jīngjìrén jiǎshè rènwéi měi gè rén de xíngwéi dōu shì lǐxìng de.
Giả thuyết con người kinh tế cho rằng hành vi của mỗi người đều duy lý.
Zài xiànshí shēnghuó zhōng, rénmen bìng bù wánquán shì chúncuì de jīngjìrén.
Trong đời sống thực tế, con người không hoàn toàn là con người kinh tế thuần túy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
经济学理论中假设的以追求自身利益最大化为行为准则的理性人。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把……视为/假设为 + 经济人
coi hoặc giả định ai/đối tượng là con người kinh tế. VD: 理论上把消费者假设为经济人。– Về mặt lý thuyết giả định người tiêu dùng là con người kinh tế.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
