1Danh từ
- máu kinh
- kinh nguyệt
Ví dụ
Yuèjīng qījiān jīngxuè liàng guòduō xūyào qù kàn yīshēng.
Lượng máu kinh quá nhiều trong kỳ kinh nguyệt cần phải đi khám bác sĩ.
Wèishēngjīn kěyǐ yǒuxiào xīshōu jīngxuè.
Băng vệ sinh có thể thấm hút máu kinh một cách hiệu quả.
Jīngxuè yánsè yìcháng kěnéng shì shēntǐ jiànkāng chū le wèntí.
Màu máu kinh bất thường có thể là dấu hiệu sức khỏe gặp vấn đề.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
女子月经期所排出的血。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
经血 + 偏多/偏少/异常
máu kinh nhiều/ít/bất thường (thường dùng trong y tế hoặc chăm sóc sức khỏe)
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
