Chuyển đến nội dung
结核病結核病

jiéhébìng

Hán Việt: KẾT HẠCH BỆNH

Danh từ

1Danh từ

  1. bệnh lao

Ví dụ

  1. 结核病主要通过飞沫传播。

    Jiéhébìng zhǔyào tōngguò fēimò chuánbō.Bệnh lao lây truyền chủ yếu qua giọt bắn.

  2. 随着医疗水平的提高,结核病已经可以治愈。

    Suízhe yīliáo shuǐpíng de tígāo, jiéhébìng yǐjīng kěyǐ zhìyù.Cùng với sự nâng cao của trình độ y tế, bệnh lao đã có thể chữa khỏi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 预防结核病 yùfáng jiéhébìngphòng ngừa bệnh lao
  • 治疗结核病 zhìliáo jiéhébìngđiều trị bệnh lao
  • 结核病患者 jiéhébìng huànzhěbệnh nhân lao
  • 结核病防治 jiéhébìng fángzhìphòng chống bệnh lao

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由结核杆菌引起的慢性传染病,多发生在肺部,也可侵犯其他器官。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

预防/治愈 + 结核病

phòng ngừa hoặc chữa khỏi bệnh lao. VD: 这种药能有效预防结核病。– Thuốc này có thể phòng ngừa bệnh lao hiệu quả.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

结
核
病

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1