Chuyển đến nội dung
绝壁絕壁

juébì

Danh từ

HSK6Lượng từ: 座、面

1Danh từ

  1. vách núi dựng đứng
  2. vách đá hiểm trở

Ví dụ

  1. 这座山四面都是陡峭的绝壁。

    Zhè zuò shān sìmiàn dōushì dǒuqiào de juébì.Ngọn núi này bốn bề đều là vách đá dựng đứng.

  2. 攀岩者勇敢地登上了那面绝壁。

    Pānyánzhě yǒnggǎn de dēngshàng le nà miàn juébì.Những người leo núi đã dũng cảm trèo lên vách đá cheo leo đó.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 悬崖绝壁 xuányá-juébìvực sâu vách đứng
  • 陡峭的绝壁 dǒuqiào de juébìvách đá dựng đứng hiểm trở
  • 攀登绝壁 pāndēng juébìleo vách núi dốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

极陡峭不能攀登的山崖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在/登上 + 绝壁

Danh từ chỉ địa hình hiểm trở, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ nơi chốn. VD: 站在绝壁边缘。– Đứng trên mép bờ vực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绝
壁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1