Chuyển đến nội dung
悬崖懸崖

xuányá

Hán Việt: HUYỀN NHAI

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 座、处

1Danh từ

  1. vách đá
  2. vách núi dựng đứng

Ví dụ

  1. 悬崖边上立着一块警示牌。

    Xuányá biān shang lìzhe yí kuài jǐngshì pái.Bên bờ vách đá dựng một tấm biển cảnh báo.

  2. 这条小路依悬崖而建,走起来十分惊险。

    Zhè tiáo xiǎolù yī xuányá ér jiàn, zǒu qǐlái shífēn jīngxiǎn.Con đường mòn này được xây men theo vách đá, đi lại vô cùng hiểm trở.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 悬崖峭壁 xuányá qiàobìvách đá cheo leo
  • 悬崖勒马 xuányá lèmǎkịp thời dừng lại bên bờ vực
  • 攀登悬崖 pāndēng xuányáleo vách đá
  • 跳下悬崖 tiào xià xuányánhảy xuống vực

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

高而险峻陡峭的山崖。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

悬崖 + 边 / 上

Chỉ vị trí bên mép vực hoặc trên vách đá. VD: 站在悬崖边 – Đứng bên bờ vực.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

悬
崖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1