Chuyển đến nội dung
绝对值絕對值

juéduìzhí

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. giá trị tuyệt đối

Ví dụ

  1. 负五的绝对值是正五。

    Fù wǔ de juéduìzhí shì zhèng wǔ.Giá trị tuyệt đối của âm năm là dương năm.

  2. 在数学中,任何实数的绝对值都是非负数。

    Zài shùxué zhōng, rènhé shíshù de juéduìzhí dōu shì fēifù shù.Trong toán học, giá trị tuyệt đối của mọi số thực đều không âm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 计算绝对值 jìsuàn juéduìzhítính giá trị tuyệt đối
  • 绝对值符号 juéduìzhí fúhàoký hiệu giá trị tuyệt đối
  • 误差的绝对值 wùchā de juéduìzhígiá trị tuyệt đối của sai số
  • 绝对值不等式 juéduìzhí bùděngshìbất đẳng thức chứa dấu giá trị tuyệt đối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

实数在数轴上的对应点到原点的距离。正数和零的绝对值是它本身,负数的绝对值是它的相反数。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

A 的绝对值是 B

giá trị tuyệt đối của A là B. VD: -3的绝对值是3。– Giá trị tuyệt đối của -3 là 3.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

绝
对
值

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1