Chuyển đến nội dung
统计学統計學

tǒngjìxué

Hán Việt: THỐNG KÊ HỌC

Danh từ

HSK5Lượng từ: 门

1Danh từ

  1. thống kê học
  2. môn thống kê

Ví dụ

  1. 她在大学里主修统计学。

    Tā zài dàxué lǐ zhǔxiū tǒngjìxué.Cô ấy học chuyên ngành thống kê học ở trường đại học.

  2. 统计学在金融分析中应用非常广泛。

    Tǒngjìxué zài jīnróng fēnxī zhōng yìngyòng fēicháng guǎnfàn.Thống kê học được ứng dụng vô cùng rộng rãi trong phân tích tài chính.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 应用统计学 yìngyòng tǒngjìxuéthống kê ứng dụng
  • 学统计学 xué tǒngjìxuéhọc môn thống kê
  • 统计学方法 tǒngjìxué fāngfǎphương pháp thống kê học
  • 统计学原理 tǒngjìxué yuánlǐnguyên lý thống kê học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

通过搜集、整理、分析统计数据来认识客观现象数量规律的科学。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 统计学 + 方法 / 原理

Dùng phương pháp/nguyên lý thống kê học. VD: 用统计学方法分析数据。– Phân tích dữ liệu bằng phương pháp thống kê.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

统
计
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1