1Động từ
- thống nhất, quy về một mối
Ví dụ
2Phó từ
- toàn bộ, tất cả
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
总括,全,联合在一起。
Ghi chú: Bên trái là bộ mịch 纟, bên phải là chữ sung 充; kết hợp thành 'thống' trong truyền thống (传统).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
统 + 由/归 + ai + phụ trách/quản lý
Biểu thị tất cả đều do một đối tượng chịu trách nhiệm hoặc xử lý. VD: 这些工作统由李老师安排。– Công việc này đều do thầy Lý sắp xếp toàn bộ.
作为 + Danh từ/Cụm danh từ, ...
Giới từ "作为" dùng để nêu rõ thân phận, cương vị của một người hoặc tính chất, tư cách của một sự vật. "作为" không đứng độc lập mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ phía sau để tạo thành cụm giới từ, thường đứng đầu câu làm trạng ngữ nhằm tạo tiền đề, góc nhìn cho nhận định hoặc hành động ở vế sau. Trong tiếng Việt thường dịch là "Với tư cách là...", "Là...".
作为一年里最重要的传统节日,春节对中国人来说有着特别的意义。 – Là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất trong năm, Tết Nguyên Đán mang ý nghĩa vô cùng đặc biệt đối với người Trung Quốc.
作为好朋友,我们一直互相关心、互相帮助。 – Với tư cách là bạn bè tốt, chúng mình luôn quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau.
Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “统” 18
- 传统chuántǒng TRUYỀN THỐNGtruyền thống; mang tính truyền thống; cổ truyềnHSK5
- 统计tǒngjì THỐNG KÊthống kê; số liệu thống kê; ngành thống kêHSK5
- 统一tǒngyī THỐNG NHẤTthống nhất; chungHSK5
- 系统xìtǒng HỆ THỐNGhệ thống; có hệ thống; mang tính hệ thốngHSK5
- 总统zǒngtǒng TỔNG THỐNGtổng thốngHSK5
- 统帅tǒngshuài THỐNG SOÁIthống soái; người chỉ huy tối cao quân đội; chỉ huyHSK6
- 统率tǒngshuài THỐNG SUẤTchỉ huy; lãnh đạo; thống suất (thường chỉ quân đội, tập thể)HSK6
- 统辖tǒngxiáthống hạt; cai quản; quản lý toàn diệnHSK6
- 血统xuètǒng HUYẾT THỐNGhuyết thống; dòng máuHSK6
- 笼统lǒngtǒng LUNG THỐNGchung chung; khái quát; mơ hồHSK7–9
- 统筹tǒngchóu THỐNG TRÙquy hoạch tổng thể; sắp xếp bao quátHSK7–9
- 统统tǒngtǒng THỐNG THỐNGtoàn bộ; tất cả; hết thảyHSK7–9
- 统治tǒngzhì THỐNG TRỊthống trị; cai trịHSK7–9
- 统计表tǒngjìbiǎo THỐNG KÊ BIỂUbảng thống kêHSK5
- 统计学tǒngjìxué THỐNG KÊ HỌCthống kê học; môn thống kêHSK5
- 统治权tǒngzhìquán THỐNG TRỊ QUYỀNquyền thống trị; quyền cai trịHSK6
- 统治者tǒngzhìzhě THỐNG TRỊ GIẢkẻ thống trị; người cai trịHSK6
- 委任统治wěirèntǒngzhì ỦY NHIỆM THỐNG TRỊsự ủy trị; chế độ ủy trị (trong lịch sử, sau Thế chiến thứ nhất)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
