Chuyển đến nội dung
统統

tǒng

Hán Việt: THỐNG

HSK4Bộ: 纟9 nét

1Động từ

  1. thống nhất, quy về một mối

Ví dụ

  1. 这个方案需要统一下意见。

    Zhège fāng'àn xūyào tǒngyí yíxià yìjiàn.

    Phương án này cần phải thống nhất lại ý kiến.

  2. 我们要统筹考虑所有问题。

    Wǒmen yào tǒngchóu kǎolǜ suǒyǒu wèntí.

    Chúng ta cần tính toán bao quát tất cả các vấn đề.

  3. 这笔账由公司统管。

    Zhè bǐ zhàng yóu gōngsī tǒngguǎn.

    Khoản tiền này do công ty quản lý tập trung.

2Phó từ

  1. toàn bộ, tất cả

Ví dụ

  1. 这些货物统统卖完了。

    Zhèxiē huòwù tǒngtǒng mài wán le.

    Số hàng này đã bán sạch toàn bộ rồi.

  2. 今天的会议统共来了二十个人。

    Jīntiān de huìyì tǒnggòng lái le èrshí gè rén.

    Buổi họp hôm nay tính tổng cộng có hai mươi người đến.

  3. 这些事情统由负责人安排。

    Zhèxiē shìqing tǒng yóu fùzérén ānpái.

    Mấy việc này đều do người phụ trách sắp xếp tất cả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 统一 tǒngyīthống nhất
  • 传统 chuántǒngtruyền thống
  • 统治 tǒngzhìthống trị
  • 统筹 tǒngchóuquy hoạch tổng thể, tính toán chung

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

总括,全,联合在一起。

Ghi chú: Bên trái là bộ mịch 纟, bên phải là chữ sung 充; kết hợp thành 'thống' trong truyền thống (传统).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

统 + 由/归 + ai + phụ trách/quản lý

Biểu thị tất cả đều do một đối tượng chịu trách nhiệm hoặc xử lý. VD: 这些工作统由李老师安排。– Công việc này đều do thầy Lý sắp xếp toàn bộ.

作为 + Danh từ/Cụm danh từ, ...

Giới từ "作为" dùng để nêu rõ thân phận, cương vị của một người hoặc tính chất, tư cách của một sự vật. "作为" không đứng độc lập mà bắt buộc phải kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ phía sau để tạo thành cụm giới từ, thường đứng đầu câu làm trạng ngữ nhằm tạo tiền đề, góc nhìn cho nhận định hoặc hành động ở vế sau. Trong tiếng Việt thường dịch là "Với tư cách là...", "Là...".

作为一年里最重要的传统节日,春节对中国人来说有着特别的意义。 – Là ngày lễ truyền thống quan trọng nhất trong năm, Tết Nguyên Đán mang ý nghĩa vô cùng đặc biệt đối với người Trung Quốc.

作为好朋友,我们一直互相关心、互相帮助。 – Với tư cách là bạn bè tốt, chúng mình luôn quan tâm và giúp đỡ lẫn nhau.

Bài học: HSK4 · 节日里的团圆 – Đoàn viên ngày lễ

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

统

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “统” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1