Chuyển đến nội dung
继承权繼承權

jìchéngquán

Hán Việt: KẾ THỪA QUYỀN

Danh từ

HSK6Lượng từ: 项

1Danh từ

  1. quyền thừa kế

Ví dụ

  1. 子女享有平等的财产继承权。

    Zǐnǚ xiǎngyǒu píngděng de cáichǎn jìchéngquán.Con cái có quyền thừa kế tài sản bình đẳng.

  2. 他决定主动放弃这笔遗产的继承权。

    Tā juédìng zhǔdòng fàngqì zhè bǐ yíchǎn de jìchéngquán.Anh ấy quyết định chủ động từ bỏ quyền thừa kế món di sản này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 享有继承权 xiǎngyǒu jìchéngquánhưởng quyền thừa kế
  • 放弃继承权 fàngqì jìchéngquántừ bỏ quyền thừa kế
  • 剥夺继承权 bōduó jìchéngquántước đoạt quyền thừa kế
  • 合法继承权 héfǎ jìchéngquánquyền thừa kế hợp pháp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

依法承接死者财产等权益的法定权利。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

享有/放弃/剥夺 + 继承权

kết hợp với động từ pháp lý chỉ hành vi nhận, bỏ hoặc tước bỏ quyền thừa kế. VD: 他放弃了继承权。– Anh ấy đã từ bỏ quyền thừa kế.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

继
承
权

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1